stable boy
/ˈsteɪbəl bɔɪ/Danh từ
- Một cậu bé hoặc một thanh niên tham gia chuồng ngựa.A boy or young man who attends in a stable.Near-synonyms: stablehand, stableboy, groom (all traditionally loosely synonymous)Các từ gần đồng nghĩa: Stablehand, Stableboy, Chú rể (tất cả đều đồng nghĩa một cách lỏng lẻo)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stable boy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish